| STT |
Tên |
Địa chỉ |
Điện thoại |
| 1 |
Phường Bình Thuận |
413 Phan Chu Trinh, Đà Nẵng |
3553153 |
| 2 |
Phường Hòa Thuận Đông |
375 Trưng Nữ Vương, Đà Nẵng |
3618911; 822911; 3821296 |
| 3 |
Phường Hòa Cường Nam |
561 Núi Thành, Đà Nẵng |
3622909 |
| 4 |
Phường Hòa Thuận Tây |
K28/1 Nguyễn Khoái |
3633077 |
| 5 |
Phường Hòa Cường Bắc |
Tổ 56 Hòa Cường Bắc |
3644233 |
| 6 |
Phường Chính Gián |
Lô 11,12,13 Nam Điện Biên Phủ |
3649660; 822660 |
| 7 |
Phường Hòa An |
Bên hông tay trái bến xe liên tỉnh |
3660289 |
| 8 |
Phường Hòa Phát |
Tôn Đản - Tổ 1 Hòa Phát |
3660316; 3662316 |
| 9 |
Phường Hòa Thọ Đông |
Tổ 38 Hòa Thọ Đông |
3675248 |
| 10 |
Phường Hòa Thọ Tây |
Tổ 22 Hòa Thọ Tây |
3675249 |
| 11 |
Phường Hòa Xuân |
Hòa Xuân |
3688654 |
| 12 |
Phường Xuân Hà |
1 Hà Huy Tập |
3714677; 3714988 |
| 13 |
Phường Hòa Khê |
Nguyễn Nghiêm - Tổ 30 Hòa Khê |
3723880 |
| 14 |
Phường Hòa Khánh Bắc |
380 Nguyễn Lương Bằng |
3738113 |
| 15 |
Phường Thanh Khê Đông |
739 Trần Cao Vân |
3759685; 822685 |
| 16 |
Phường Hòa Hiệp Bắc |
Tổ 69 Kim Liên, Hòa Hiệp |
3774083 |
| 17 |
Thanh Khê Tây |
33 Mẹ Nhu - Thanh Khê Tây |
3814369 |
| 18 |
Phường Thuận Phước |
46 Đường 3/2 |
3821091 |
| 19 |
Phường Phước Ninh |
160 Phan Chu Trinh |
3821185 |
| 20 |
Phường Thanh Binh |
12 Ông Ích Khiêm |
3822109 |
| 21 |
Phường Tân Chính |
318 Lê Duẫn |
3822236 |
| 22 |
Phường Tam Thuận |
294 Trần Cao Vân |
3822362 |
| 23 |
Phường Thạc Gián |
86 Lý Thái Tổ |
3822428 |
| 24 |
Phường Hải Châu 1 |
87 Phan Chu Trinh |
3822453; 387139 |
| 25 |
Phường Thạch Thang |
155 Ông Ích Khiêm |
3822530 |
|