| I.1 Quận Hải Châu |
| |
| HĐT THCS Trưng Vương, 88 Yên Bái |
| STT |
Tên chủ nhà trọ |
Địa chỉ |
Số chỗ trọ |
Giá tiền
(1 người/ ngày đêm) |
Điện thoại |
| 3 |
Bà Sáu |
K10/7 Phan Đình Phùng |
10 |
15.000đ |
|
| 4 |
Bác Ưng |
K9/101 Yên Bái |
5 |
20.000đ |
|
| 5 |
Cô Hoa |
K9/4 Yên Bái |
10 nữ |
20.000đ |
|
| 10 |
Chú Vĩnh |
K9/1 Yên Bái |
20 |
18.000đ |
|
|
| |
| HĐT THCS Tây Sơn, 149 Núi Thành |
| STT |
Tên chủ nhà trọ |
Địa chỉ |
Số chỗ trọ |
Giá tiền
(1 người/ngày đêm) |
Điện thoại |
| 1 |
Cô Phương |
Tổ 32, P.Hòa Cường Bắc |
8 |
Miễn phí (ăn và ở) |
|
| 2 |
Cô Nga |
167 Núi Thành |
40 |
15.000đ |
|
| 3 |
Cô Thoa |
171 Núi Thành |
40 |
20.000đ |
|
| 4 |
Nguyễn Văn Dũng |
28 Tiểu La |
20 |
15.000đ |
|
| 5 |
Cô Tâm |
99/17 Núi Thành |
8 |
Miễn phí
(ăn và ở) |
|
| 6 |
|
210 Núi Thành |
4 |
Miễn phí |
|
| 7 |
Thái Bá Nam |
Tổ 4, P.Hòa Cường Bắc |
10 |
Miễn phí
(ăn và ở) |
|
| 8 |
NVH |
23 Lê Bá Trinh |
40 |
Miễn phí |
|
|
| 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 |
| |